logo
Gửi tin nhắn
products
Tôi trò chuyện trực tuyến bây giờ
Người liên hệ : Justin
Số điện thoại : 86-13925273675
WhatsApp : +8613925273675
Kewords [ plastic injection molding resins ] trận đấu 4241 các sản phẩm.
Mua S-Plastic Lubricomp DX98306H "Còn được gọi là: PDX-D-98306 LE EES Product Reorder Name: DX98306H" trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp DX98306H "Còn được gọi là: PDX-D-98306 LE EES Product Reorder Name: DX98306H"

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 1,29
Khuôn Co ngót, chảy 0,64
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp DZL34E "Còn được gọi là: DFL-4034 EM M Product Reorder Name: DZL34E" trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp DZL34E "Còn được gọi là: DFL-4034 EM M Product Reorder Name: DZL34E"

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 1,48
Khuôn Co ngót, chảy 0,76
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp EFL34HL "Còn được gọi là: EFL-4034 LE Product Reorder Name: EFL34HL" trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp EFL34HL "Còn được gọi là: EFL-4034 LE Product Reorder Name: EFL34HL"

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 1,54
Khuôn Co ngót, chảy 0,3
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp EFL36 "Còn được gọi là: EFL-4036 Product Reorder Name: EFL36" trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp EFL36 "Còn được gọi là: EFL-4036 Product Reorder Name: EFL36"

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 1,62
Khuôn Co ngót, chảy 0,21 - 0,24
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp EL004 "Còn được gọi là: EL-4040 Product Reorder Name: EL004" trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp EL004 "Còn được gọi là: EL-4040 Product Reorder Name: EL004"

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 1,38
Khuôn Co ngót, chảy 0,95
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp EX00548C "Còn được gọi là: PDX-E-00548 CCS Product Reorder Name: EX00548C" trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp EX00548C "Còn được gọi là: PDX-E-00548 CCS Product Reorder Name: EX00548C"

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 1,31
Khuôn Co ngót, chảy 0,7
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp EX06405 "Còn được gọi là: EFL-4034 EM LE Product Reorder Name: EX06405" trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp EX06405 "Còn được gọi là: EFL-4034 EM LE Product Reorder Name: EX06405"

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 1,52
Khuôn Co ngót, chảy 0,3 - 0,5
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp FP003 LNP * Lubricomp * FP003 là một hợp chất dựa trên nhựa polyethylene, chứa PTFE và silicone. trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp FP003 LNP * Lubricomp * FP003 là một hợp chất dựa trên nhựa polyethylene, chứa PTFE và silicone.

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 3
Khuôn Co ngót, chảy 1,02
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp FX00617 "Còn được gọi là: PDX-F-00617 Product Reorder Name: FX00617" trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp FX00617 "Còn được gọi là: PDX-F-00617 Product Reorder Name: FX00617"

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 0,99
Khuôn Co ngót, chảy 2.2
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
Mua S-Plastic Lubricomp GFL36 LNP* Lubricomp* GFL36 là một hợp chất dựa trên nhựa Polysulfone có chứa Sợi thủy tinh, PTFE. trực tuyến nhà sản xuất

S-Plastic Lubricomp GFL36 LNP* Lubricomp* GFL36 là một hợp chất dựa trên nhựa Polysulfone có chứa Sợi thủy tinh, PTFE.

giá bán: *USD MOQ: 100kg
Mật độ 1,58
Khuôn Co ngót, chảy 0,2
chi tiết đóng gói 25kg/túi
Thời gian giao hàng để được thương lượng
Điều khoản thanh toán L/C, T/T, Western Union, MoneyGram
< Previous 78 79 80 81 82 Next > Last Total 425 page